Tracking Data là gì
Nghĩa của : data tracking
data tracking:
theo dõi dữ liệu
Từ điển: Chuyên Ngành
kỹ thuật
toán & tin
* theo dõi dữ liệu
toán & tin
* theo dõi dữ liệu
Xem thêm:
data tag pattern, data tape, data tendency, data terminal, data throughput, data track, data traffic, data transaction, data transfer bus, data transfer phase, data transfer rate, data transfer speed, data transfer state, data transfer system, data translation buffer,