Chào mừng bạn đến blog Ynghialagi.com Trang Chủ

Table of Content

Tracking Data là gì

Nghĩa của : data tracking

data tracking: theo dõi dữ liệu
Từ điển: Chuyên Ngành
kỹ thuật
toán & tin
* theo dõi dữ liệu

Xem thêm:
data tag pattern, data tape, data tendency, data terminal, data throughput, data track, data traffic, data transaction, data transfer bus, data transfer phase, data transfer rate, data transfer speed, data transfer state, data transfer system, data translation buffer,

Video liên quan

Đăng nhận xét