Giày ủng Tiếng Anh là gì
Từ bao đời nay, chuyên ngành giày da may mặc luôn đóng góp một phần lợi nhuận rất lớn vào nền kinh tế quốc gia. Thế nhưng, để phát triển sự nghiệp và đạt được thành tựu lớn trong ngành, bạn cần phải trang bị trình độ Tiếng Anh cơ bản cho bản thân. Vì thế, bạn đang tìm kiếm các từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành giày da đơn giản, thông dụng? Cùng ISE xem ngay bài viết bên dưới nhé!
>>>> Tìm Hiểu Ngay: 9 mẹo học Tiếng Anh cấp tốc cho người mất gốc
1. Từ vựng chuyên dụng ngành giày da
Dưới đây là bảng thống kê đầy đủ những từ vựng thuộc chuyên ngành giày da, tham khảo ngay:
Từ vựngDịch thuậtBuckleCái mócColour swatchMẫu màuCottonSợi cottonCustomĐộ giày, vẽ trang trí lên đôi giàyEyeletLỗ xỏ giàyFashionedHợp thời trangFittingPhụ kiệnFoxingMiếng đắp lên giày có tác dụng trang trí hoặc gia cố cho giày thể thaoHeel capĐầu đệm gót giàyHeelGót giàyInsoleĐế trongLaceDây giàyLacingMui giày, chỉ cấu tạo và cách bố trí của phần dây giàyLastKhuôn giàyLeather shoesGiày daLiftĐế đệmLiningLớp lót bên trong giàyMidsoleĐế giữaOrnamentVật trang tríOutsoleĐế ngoàiQuarterPhần thân sau của giàyRivetĐinh tánRubberCao suSewing needleKim khâuShoe factoryXưởng may giàyShoe rackGiá để giàyShoeboxHộp đựng giàyShoes treeDụng cụ có hình dáng giống bàn chân dùng để đặt vào trong đôi giày nhằm giữ dáng, chống nếp nhăn, tăng tuổi thọ đôi giàySkinDaSocklinerMiếng lót tấtSockliningMiếng lót daSoleĐế giàyStitchingĐường khâu, đường chỉ mayTanneryXưởng thuộc daThroatHọng giàyTightChật, không vừaTipPhần trang trí ở mũi giàyTissue paperGiấy lót giàyToeMũi giàyToecapMiếng bảo vệ ngón chânTongueLưỡi gà, là lớp chất liệu đệm giữa phần mũi giày và mu bàn chânToplinePhần cao nhất của cổ giàyUpperQuai giàyVampThân giày trước của giàyWeltĐường viền>>>> Xem Thêm: Lộ trình học Tiếng Anh cấp tốc cho người đi làm
2. Từ vựng Tiếng Anh về phân loại giày
Tùy thuộc vào mỗi loại giày khác nhau sẽ có các từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành tương ứng. Cụ thể sau đây:
Từ vựngPhát âmDịch thuậtAnkle boot/ˈæŋ.kəl buːt/Giày cao cổAnkle strap/æɳkl stræp/Giày cao gót quai mảnh vắt ngangBallerina flat/,bæləri:nə flæt/Giày đế bằng kiểu múa ba lêBondage boot/bɔndidʤ bu:t/Bốt cao gót cao cổBoots/buːt/ỦngChelsea boot/tʃelsi bu:t/Bốt cổ thấp đến mắt cá chânChunky heel/tʃʌnki hi:l/Giày, dép đế thôClog/klɔg/GuốcCowboy boot/kau bɔi bu:t//Bốt cao bồiCrocs/krɔcs/Giầy, dép tổ ong hiệu CrocsDorsayGiày kín mũi, khoét hai bênDockside/dɔk said/Giày lười DocksideDr. MartensGiày cao cổ thương hiệu Dr. MartensFlip flop/flip flop/Dép xỏ ngónGladiator/glædieitə/Dép xăng đan chiến binhGladiator boot/glædieitə nu:t/Giày chiến binh cao cổJelly/dʤeli/Giày nhựa mềmKitten heel/kitn hi:l/Giày gót nhọn đế thấpKnee high boot/ni: hai bu:t/Bốt cao gótLita/lita/Bốt cao trước, sau, buộc dâyLoafer/loufə/Giày lườiMartens Flip flop/flip flop/Dép xỏ ngónMary JaneGiày bít mũi có quai bắt ngangMocca Monk/mʌɳk/Giày quai thầy tuMoccasin/mɔkəsin/Giày MocaMonk/mʌɳk/Giày quai thầy tuOpen toe/oupən /tou/Giày cao gót hở mũiOxfordGiày buộc dây có nguồn gốc từ Scotland và IrelandPeep toe/pi:p tou/Giày hở mũiPlatform/plætfɔ:m/Giày cao trước, sauPump/pʌmp/Giày cao gót kín cả mũi và thânSandals/ˈsæn.dəl/Dép quai hậuScarpinGiày cao gót bịt ở đầu mũi, thanh mảnhSlingback/sliɳ bæk/Xăng đan có quaiSlip on/slip ɔn/Giày lười thể thaoSlippers/ˈslɪp.ər/Dép lêStiletto/stiletou/Giày gót nhọnT-StrapGiày cao gót quay dọc chữ TThigh high boot/θai hai bu:ts/Bốt cao quá gốiTimberland boot/timbə lænd bu:t/Bốt da cao cổ buộc dâyUgg boot/uh bu:t/Bốt lông cừuWedge/wedʤə/Dép đế xuồngWedge boot/wedʤə bu:t/Giày đế xuồngWellington bootBốt không thấm nước, ủng>>>> Đọc Thêm: Viết CV Tiếng Anh: Các kỹ năng cần có trong CV
3. Phương pháp ghi nhớ từ vựng hiệu quả
Để việc học từ vựng nhanh chóng và hiệu quả, chúng tôi sẽ giới thiệu đến quý bạn đọc 3 tips ghi nhớ Tiếng Anh dễ dàng, hiệu quả tại nhà.
3.1 Học theo từng câu hoặc từng đoạn ngắn
Thông tường, từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành sẽ khá khó nhớ và không dễ để thay thế với các từ khác gần nghĩa. Do đó, việc học từ vựng bằng cách chuyển đổi thành câu hoặc đoạn ngắn sẽ giúp học viên dễ dàng ghi nhớ hơn. Đây là một phương pháp hiệu quả đã được nhiều người áp dụng.

>>>> Xem Chi Tiết: 9 cách viết mail cho sếp bằng Tiếng Anh cần biết
3.2 Học thành từng nhóm
Bên cạnh đó, bạn cũng có thể chia từ vựng thành từng nhóm từ cơ bản đến nâng cao hoặc các nhóm có sự liên quan. Điều này không chỉ giúp thuận tiện hơn khi học bài mà còn khiến năng lực cải thiện rõ rệt.

>>>> Tham Khảo Ngay: Phỏng Vấn Tiếng Anh: Trả Lời Câu Hỏi Do You Have Any Questions?
3.3 Học từ việc đọc tài liệu chuyên ngành
Phương pháp cuối cùng, học viên có thể đọc và tham khảo các tài liệu chuyên ngành. Việc này sẽ giúp gia tăng khả năng ghi nhớ mặt chữ. Đồng thời, đọc tài liệu nhiều cũng sẽ giúp mở rộng thêm nhiều kiến thức chuyên môn khác.

Qua đây là toàn bộ những từ vựng cơ bản về Tiếng Anh chuyên ngành giày da. Bên cạnh đó, quý bạn đọc cũng có thể đăng ký và tham gia vào các khóa học giao tiếp cấp tốc cải thiện kỹ năng tại I Study English. Hãy liên hệ ngay đến chúng tôi để được tư vấn nhé!
Thông tin liên hệ: